nhạc tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất âm nhạc, tính nhạc: Chỉ đặc tính, phẩm chất mang tính âm nhạc vốn có hoặc được cảm nhận trong một đối tượng nào đó, như trong ngôn ngữ, thơ ca, hoặc thậm chí trong cách sắp xếp không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Việt Nam có nhiều nhạc tính. (Tiếng Việt có nhiều đặc tính âm nhạc.)
- Bài thơ này được khen ngợi vì nhạc tính trong từng câu chữ. (Bài thơ này được khen vì tính chất âm nhạc trong từng câu chữ.)
- Sự lặp lại của các hình khối tạo nên một nhạc tính riêng cho công trình kiến trúc. (Sự lặp lại của các khối hình tạo nên một tính chất âm nhạc riêng cho công trình kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhạc tính của ngôn ngữ": chỉ đặc tính về thanh điệu, nhịp điệu, sự hài hòa về âm thanh trong một ngôn ngữ, làm cho nó nghe du dương, trầm bổng như âm nhạc.
- Các nhà nghiên cứu thường phân tích nhạc tính của ngôn ngữ qua hệ thống thanh điệu.
- "nhạc tính trong thơ": chỉ yếu tố tạo nên vẻ đẹp về âm thanh, nhịp điệu, vần điệu của một bài thơ, giúp bài thơ dễ ngâm nga và truyền cảm.
- Nhạc tính trong thơ Xuân Diệu thường rất rõ nét và cuốn hút.
Biến thể và từ gần giống
- Tính nhạc (danh từ): Cách nói ngắn gọn, đồng nghĩa với "nhạc tính".
- Tính nhạc trong giọng nói của cô ấy rất hấp dẫn.
- Âm nhạc (danh từ): Chỉ bộ môn nghệ thuật dùng âm thanh để diễn đạt; khái niệm rộng hơn, trong đó "nhạc tính" là một phẩm chất.
- Nhịp điệu (danh từ): Sự nhanh chậm, ngắt quãng của âm thanh; là một thành phần quan trọng tạo nên nhạc tính.
Từ đồng nghĩa
- Tính chất âm nhạc: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "nhạc tính".
- Chất nhạc: Cách nói thân mật, giản dị hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "nhạc tính")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nhạc tính")
- Tính chất nhạc: Ngôn ngữ Việt Nam có nhiều nhạc tính.